founding father

founding father

A founding father signs an important historical document.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người sáng lập: "founding father" chỉ một người thành lập hoặc thiết lập một tổ chức, thể chế, hoặc quốc gia nào đó.
    • Thành viên sáng lập Hoa Kỳ: Trong lịch sử, cụm từ này đặc biệt dùng để chỉ những người tham gia Hội nghị Lập hiến năm 1787, những người đã soạn thảo Hiến pháp Hoa Kỳ.
dụ sử dụng
  • (George Washington được coi một người sáng lập Hoa Kỳ.)
  • (Những người sáng lập trường đại học đã thành lập vào năm 1850.)
  • (Ông ấy người sáng lập phong trào môi trường hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "founding father of [something]": dùng để chỉ người tiên phong hoặc khởi xướng một lĩnh vực hoặc phong trào.
    • Marie Curie is a founding father of modern physics. (Marie Curie người sáng lập ngành vật hiện đại.)
  • "the Founding Fathers" (viết hoa): thuật ngữ lịch sử chỉ nhóm 55 đại biểu tham gia Hội nghị Lập hiến Hoa Kỳ năm 1787, bao gồm George Washington, Thomas Jefferson, James Madison, Benjamin Franklin.
Biến thể từ gần giống
  • Founder (danh từ): người sáng lập (dùng phổ biến hơn, không mang sắc thái lịch sử).
    • The founder of the company stepped down last year. (Người sáng lập công ty đã từ chức vào năm ngoái.)
  • Father (danh từ): cha đẻ, người khởi xướng (thường dùng trong cụm "father of something").
    • He is the father of modern computing. (Ông ấy cha đẻ của ngành máy tính hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Founder: người sáng lập.
  • Pioneer: người tiên phong.
  • Originator: người khởi xướng.
Các cụm từ liên quan
  • Forefather (danh từ): tổ tiên, người đi trước.
    • Our forefathers built this nation. (Tổ tiên của chúng ta đã xây dựng quốc gia này.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp với "founding father", nhưng cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng lịch sử.